|
|
|
|
|
Sản phẩm mới
|
|
|
|
Tiêu điểm
|
|
Nghị định thi hành luật đất đai
|
|
|
|
| |
|
|
Giá cả thị trường
|
|
trang: << < 1 2 3 > >> |
|
Sản phẩm
|
Thông tin
|
Đơn giá
|
| Gạch men RedStar | - | - | | Gạch lát | 400x400mm | đ/hộp | | Gạch chất lượng cao | A1 | 69.850 | | Men mờ, men bóng đậm | A1 | 63.800 | | Men bóng nhạt | A1 | 61.600 | | Gạch lát | 300x300mm | đ/hộp | | Men mờ, men bóng đậm | A1 | 62.700 | | Men bóng nhạt | A1 | 60.500 | | Gạch ốp | 250 x 400mm | - | | Men mờ, men bóng đậm | A1 | 72.600 | | Men bóng nhạt | A1 | 70.400 | | XÍ NGHIỆP KINH DOANH THÉP HÌNH | - | - | | Thép góc (L,V) Hàn Quốc, Tisco, Nhật Bản | m - kg - đ/kg | đ/cây | | L 150x150x10 SS400 | 12 - 274,8 - 11.500 | 3.160.200 | | L 175x175x12 SS400 | 12 - 381,6 - 11.500 | 4.388.400 | | L 200x200x20 SS400 | 12 - 716,4 - 12.000 | 8.596.800 | | L 40x40x3 | 6 - 10,5 - 7.900 | 82.950 | | L 80x80x8 | 6 - 58 - 8.290 | 480.820 | | Thép H (Hàn quốc, Nhật Bản, SNG, T/Quốc> | m - kg - đ/kg | đ/cây | | H 100x100x6x8 HQ | 12 - 206,4 - 10.500 | 2.167.200 | | H 200x200x8x12 TQ | 12 - 598,8 - 9.890 | 5.922.132 | | H 350x350x12x9 SNG | 12 - 1,644 - 10.590 | 17.409.960 | | Thép hộp vuông (Vinapipe, Vgpipe)) | m - kg - đ/kg | đ/cây | | 14 x 14 x0,8 | 6 - 1,97 - 11.390 | 22.438 | | HV 30x60x2,0 | 6 - 16,05 - 10.390 | 166.760 | | Thép ống đen, mạ (Vinapipe, VGpipe)) | m - kg - đ/kg | đ/cây | | Phi 19,1x1,2 | 6 - 3,18 - 11.490
| 36.538 | | Thép I Nội (Tisco) + Ngoại (Hàn Quốc,SNG,N | m - kg - đ/kg | đ/cây | | L 100x55x4,5x7,2 TN | 6 - 56 - 8.800 | 492.800 | | L 900x300x16x26 Kr | 12 - 2.880 - 9.990 | 28.771.200 | | Thép U nội(Tisco) + Ngoại(H/Quốc, SNG, NB) | m - kg - đ/kg | đ/cây | | Thép U50 TN | 6 - 15 - 8.390 | 125.850 | | Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B | - | - | | Thép lá cán nguội | kg - đ/kg | đ/tấm | | 0,8x1250x2500mm | 19,6 - 11.190 | 219.324 | | Điều hoà PNC - Cty CP Đại Đồng | - | - | | Loại 2 cục treo tường 1 chiều | Công suất - Lốc nén | Giá bán | | PN-09C/S1 | 9.000BTU - TOSHIBA | 4.800.000 | | PN-12C/S1 | 12.000BTU - Toshiba | 5.950.000 | | Loại 2 cục treo tường 2 chiều | Công suất - Lốc nén | Giá bán |
|
trang: << < 1 2 3 > >> |
|
|